TierC
    Survival CUP #1
    Qualifier
    18 tháng 1, 2025 · 00:00 giờ KyivEUSquad — Esports FPP$2,500

    Survival CUP #1 — Qualifier — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1Fairy Tail PUBG team — BROGGUA Esports
    Fairy Tail
    6285381
    2
    CCG
    6284775
    3
    N00bs
    6233558
    4noslack PUBG team — BROGGUA Esports
    noslack
    6223355
    5
    04_KZ
    6173047
    6
    Radiator Springs
    6142842
    7
    GGG
    6192039
    81453 Esports PUBG team — BROGGUA Esports
    1453 Esports
    6112435
    9
    TURAN G
    6101727
    10
    G2
    6111627
    11
    DDD
    64610
    12
    WLCMTOLOBBY
    6077
    13
    ozmz
    6336
    14Caspiy PUBG team — BROGGUA Esports
    Caspiy
    5224
    15
    meysters
    4000

    Về Survival CUP #1 — Qualifier

    Survival CUP #1 — Qualifier là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực EU. Giải được tổ chức ngày 18 tháng 1, 2025. Tổng giải thưởng là 2.500 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 24 trận, với 63 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Qualifier. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Nhà vô địch của giải này chưa được xác nhận — bục vinh danh sẽ xuất hiện ở đây ngay khi đối chiếu xong với nguồn chính thức.

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 1.368 mạng, trung bình 57 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là Fairy Tail với 53 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Erangel: 60 mạng chỉ trong một trận.
    • Stuckers giành nhiều top 1 nhất — 2 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. CowBoixx 20 hạ gục
    2. 2. rinazxc 20 hạ gục
    3. 3. Vanoss52 17 hạ gục
    4. 4. re1ikter 17 hạ gục
    5. 5. hpejj 17 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Miramar — Akatsuki
    2. 2Miramar — Radiator Springs
    3. 3Miramar — lock'
    4. 4Miramar — Lemon
    5. 5Miramar — NOTAG
    6. 6Miramar — Fairy Tail
    7. 7Miramar — Vorpal Swords
    8. 8Miramar — FRENCH DAWGS
    9. 9Rondo — doomscroll
    10. 10Rondo — Stuckers
    11. 11Rondo — 4PUSHMEN
    12. 12Rondo — CCG
    13. 13Taego — DoubleG
    14. 14Taego — carnivor3s
    15. 15Taego — Stuckers
    16. 16Taego — N00bs
    17. 17Erangel — Everlong
    18. 18Erangel — S4VAGE
    19. 19Erangel — Dezzolate
    20. 20Erangel — GGG
    21. 21Erangel — WLA
    22. 22Erangel — S4VAGE
    23. 23Erangel — Vorpal Swords
    24. 24Erangel — noslack

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA