rinazxc
—
Thắng
6
WWCD
2.2
KDA
279
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS27 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20252 giải đấu
thg 12 2025
thg 12 2025
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
S2tổng kết
0 PTS53 K
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20253 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 43 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS43 K
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 5 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 4 20255 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 84 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS84 K
thg 4 2025
thg 3 2025
thg 1 2025
thg 10 2023
thg 9 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
1005Damage
0Headshots
1Assists
32:10Survived
Survival CUP #1 · Erangel · 18 thg 1, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Survival CUP #1
Erangel · 18 thg 1, 2025
Sát thương cao nhất
1005DMG
Survival CUP #1
Erangel · 18 thg 1, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Rondo · 6 thg 3, 2025
Sống sót lâu nhất
32:10SURVIVED
Survival CUP #1
Erangel · 18 thg 1, 2025
Mạng xa nhất
287M
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Rondo · 6 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi137 trận
Giao tranh
Hạ gục207
1.5 mỗi trận
Knock189
1.4 mỗi trận
Sát thương38.189
279 mỗi trận
Headshot3
1% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ82
0.6 mỗi trận
Hồi sinh35
0.3 mỗi trận
Hồi máu356
2.6 mỗi trận
Tăng lực519
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:43
45 giờ tổng
Top 16
4% số trận
Đi bộ132.8 km
1.0 km/trận
Lái xe215.8 km
1.6 km/trận







