
0
Wins
0
WWCD
126
Sát thương TB
76
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: бер. 2025 р. – бер. 2025 р.1 giải đấu
бер. 2025 р.
S4tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.1 giải đấu
бер. 2026 р.
S5tổng kết
0 PTS58 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 58 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.3 giải đấu
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
Історія складу
бер. 2025 р. — нинібер. 25 р.черв. 25 р.вер. 25 р.січ. 26 р.нині
у складі зараз колишній


