TierC
    PUBGRU M5 Pro Series 3
    Qualifiers
    28 tháng 6, 2025 · 00:00 giờ KyivEUSquad — Esports FPP$1,200

    PUBGRU M5 Pro Series 3 — Qualifiers — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1HiVE PUBG team — BROGGUA Esports
    HiVE
    6204363
    2STORM ON REQUEST PUBG team — BROGGUA Esports
    STORM ON REQUEST
    6253560
    3100 ADR PUBG team — BROGGUA Esports
    100 ADR
    6154459
    4
    Assasino Cappucino
    6213354
    5Shining Dynasty PUBG team — BROGGUA Esports
    Shining Dynasty
    672835
    6AURA PUBG team — BROGGUA Esports
    AURA
    6171734
    7
    seen this angel
    6132033
    8WithoutDope PUBG team — BROGGUA Esports
    WithoutDope
    6112132
    9
    infinitlyOnyx
    6111930
    10UBAY CLAN PUBG team — BROGGUA Esports
    UBAY CLAN
    642226
    11Alash ORDA PUBG team — BROGGUA Esports
    Alash ORDA
    6111425
    12
    Pepperoni
    6121224
    13
    wtf
    6111021
    14
    Winside
    611920
    15
    Winrate
    661218
    16
    30FPS
    67714

    Về PUBGRU M5 Pro Series 3 — Qualifiers

    PUBGRU M5 Pro Series 3 — Qualifiers là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực EU. Giải được tổ chức ngày 28 tháng 6, 2025. Tổng giải thưởng là 1.200 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 12 trận, với 32 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Qualifiers. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Nhà vô địch của giải này chưa được xác nhận — bục vinh danh sẽ xuất hiện ở đây ngay khi đối chiếu xong với nguồn chính thức.

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 744 mạng, trung bình 62 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là CRYNT với 52 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Taego: 69 mạng chỉ trong một trận.
    • Hands of hope giành nhiều top 1 nhất — 2 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. h1xs 23 hạ gục
    2. 2. SL0YJACKET 19 hạ gục
    3. 3. k1metsu- 17 hạ gục
    4. 4. ZLOYYYYYYYYYYYY 16 hạ gục
    5. 5. iS1XONE 14 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Erangel — AURA
    2. 2Erangel — Hands of hope
    3. 3Erangel — Hands of hope
    4. 4Erangel — STORM ON REQUEST
    5. 5Taego — CRYNT
    6. 6Rondo — HiVE
    7. 7Rondo — WWCD ESPORTS
    8. 8Taego — Alash ORDA
    9. 9Miramar — SWAGA_TUT
    10. 10Miramar — Assasino Cappucino
    11. 11Miramar — CRYNT
    12. 12Miramar — seen this angel

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA