136Trận đấu
    13Giải đấu
    HiVE
    0
    Wins
    9
    WWCD
    185
    Sát thương TB
    494
    Tiêu diệt
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS163 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 163 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: черв. 2025 р. – черв. 2025 р.3 giải đấu
    черв. 2025 р.
    черв. 2025 р.
    черв. 2025 р.
    S2tổng kết
    0 PTS171 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 171 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: вер. 2025 р. – серп. 2025 р.4 giải đấu
    серп. 2025 р.
    вер. 2025 р.
    вер. 2025 р.
    вер. 2025 р.
    S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.3 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 56 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS56 K
    бер. 2026 р.
    бер. 2026 р.
    бер. 2026 р.
    S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.3 giải đấu
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 104 tiêu diệt
    S5tổng kết
    0 PTS104 K
    квіт. 2026 р.
    квіт. 2026 р.
    квіт. 2026 р.
    Історія складу
    черв. 2025 р. — нині
    черв. 25 р.вер. 25 р.лист. 25 р.лют. 26 р.нині
    у складі зараз колишній
    Tham gia BROGGUA