WJ2_CowBoixx
—
Thắng
38
WWCD
2.6
KDA
264
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS62 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 62 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS345 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 345 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2024 – thg 1 202511 giải đấu
thg 1 2025
thg 12 2024
thg 12 2024
thg 11 2024
thg 10 2024
thg 10 2024
thg 10 2024
#22×WWCD · 2×Winner Winner Chicken Dinner2 trận thắng (hạng 1)
PUBG Maestro's Invitational 4
0 PTS17 K
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
1621Damage
0Headshots
1Assists
31:13Survived
Sanhok Slam NA · Miramar · #2 · 29 thg 12, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
Sanhok Slam NA
Miramar · 29 thg 12, 2024
Sát thương cao nhất
1621DMG
Sanhok Slam NA
Miramar · 29 thg 12, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
Corsair Championship PUBG
Taego · 10 thg 5, 2024
Sống sót lâu nhất
32:32SURVIVED
PUBG PLAYERS TOUR: AMERICAS CUP
Miramar · 21 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
446M
PUBG Americas Series 4
Miramar · 30 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi281 trận
Giao tranh
Hạ gục407
1.4 mỗi trận
Knock422
1.5 mỗi trận
Sát thương74.227
264 mỗi trận
Headshot41
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ253
0.9 mỗi trận
Hồi sinh75
0.3 mỗi trận
Hồi máu991
3.5 mỗi trận
Tăng lực978
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:51
93 giờ tổng
Top 138
14% số trận
Đi bộ144.2 km
0.5 km/trận
Lái xe685.3 km
2.4 km/trận








