
0
Wins
4
WWCD
237
Sát thương TB
329
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS133 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 133 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: бер. 2025 р. – трав. 2023 р.5 giải đấu
трав. 2023 р.
трав. 2023 р.
трав. 2023 р.
трав. 2023 р.
бер. 2025 р.
S4tổng kết
0 PTS71 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 71 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.3 giải đấu
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
S5tổng kết
0 PTS125 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 125 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.3 giải đấu
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
Історія складу
трав. 2023 р. — нинітрав. 23 р.лют. 24 р.лист. 24 р.серп. 25 р.нині
у складі зараз колишній


