TierC
    Caxa Cup 15
    4 tháng 12, 2025 · 00:00 giờ KyivEUSquad — Esports FPP$700

    Caxa Cup 15 — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1
    Youngsters
    73664100
    2
    CONQ
    7266086
    3Life or die PUBG team — BROGGUA Esports
    Life or die
    7156681
    4
    NW
    7284270
    5
    ErmineEsports
    7223254
    6INTER PUBG team — BROGGUA Esports
    INTER
    7133649
    7UBAY CLAN PUBG team — BROGGUA Esports
    UBAY CLAN
    7172441
    8Old Boys PUBG team — BROGGUA Esports
    Old Boys
    792433
    9
    WhyNotWait
    7112132
    10
    BLNK
    7131831
    11
    OG
    7131730
    12
    12
    761925
    13
    NRB
    731720
    14
    Labubu
    711819
    15
    MIVL2
    741519
    16
    FarNorth
    731215
    17
    JM
    711213
    18DJWU PUBG team — BROGGUA Esports
    DJWU
    73912

    Về Caxa Cup 15

    Caxa Cup 15 là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực EU. Giải được tổ chức ngày 4 tháng 12, 2025. Tổng giải thưởng là 700 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 7 trận, với 18 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Overall. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Nhà vô địch của giải này chưa được xác nhận — bục vinh danh sẽ xuất hiện ở đây ngay khi đối chiếu xong với nguồn chính thức.

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 506 mạng, trung bình 72.3 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là Life or die với 66 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Vikendi: 84 mạng chỉ trong một trận.
    • Youngsters giành nhiều top 1 nhất — 3 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. xFusk- 22 hạ gục
    2. 2. ICEGERSH3G0 22 hạ gục
    3. 3. h44kuu 20 hạ gục
    4. 4. mounty- 20 hạ gục
    5. 5. Mi4kin 19 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Miramar — Youngsters
    2. 2Miramar — ErmineEsports
    3. 3Taego — Youngsters
    4. 4Rondo — NW
    5. 5Vikendi — Youngsters
    6. 6Erangel — CONQ
    7. 7Erangel — UBAY CLAN

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA