521Trận đấu
    6%HS
    mi4kin
    Wins
    43
    WWCD
    1.8
    KDA
    244
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS22 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS165 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 165 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 202512 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 7 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Miramar · 22 thg 2, 2024
    Sát thương cao nhất
    1103DMG
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 13 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:49SURVIVED
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 11 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    491M
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 10 thg 7, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực33%
    Độ chính xác18%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ29%
    Sự ổn định29%
    Combat Performance
    Kills572
    Assists306
    Knocks621
    HS Kills37
    6% HS
    Damage127,111
    Avg 244
    K/D1.16
    K/Knocks0.92
    Deaths491
    Support & Utility
    Revives151
    Heals1601
    Boosts2657
    Veh Destroyed14
    Survival
    Total Time164h 19m
    Avg Time18m
    Longest Kill491m
    Di chuyển
    Walk330.6 km
    37%
    Ride570.3 km
    63%
    Swim0.70 km
    0%
    Tham gia BROGGUA