OG
0
Wins
2
WWCD
133
Sát thương TB
204
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS137 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 137 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.4 giải đấu
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.7 giải đấu
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 67 tiêu diệt
S5tổng kết
0 PTS67 K
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
Історія складу
бер. 2026 р. — нині

