TierC
    FRAG Tournament
    Round 1
    16 thg 3 – 19 thg 3, 2024 · 00:00 giờ KyivEUSquad — Esports FPP$1,000

    FRAG Tournament — Round 1 — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1EXhalatioN PUBG team — BROGGUA Esports
    EXhalatioN
    6264672
    2
    Team Elite.
    6192948
    3Haiku PUBG team — BROGGUA Esports
    Haiku
    6192847
    4Olympique PUBG team — BROGGUA Esports
    Olympique
    6162844
    5BELIEF PUBG team — BROGGUA Esports
    BELIEF
    6232144
    6
    361
    6222042
    7Vorpal Swords PUBG team — BROGGUA Esports
    Vorpal Swords
    6152641
    8We Live Again PUBG team — BROGGUA Esports
    We Live Again
    6122739
    9
    123
    6181634
    107 Gaming PUBG team — BROGGUA Esports
    7 Gaming
    672229
    11GENSEI PUBG team — BROGGUA Esports
    GENSEI
    672128
    12Death Bearers PUBG team — BROGGUA Esports
    Death Bearers
    601414
    13
    XoX
    53912
    14The Hard Fennecs PUBG team — BROGGUA Esports
    The Hard Fennecs
    65611
    15
    PeopleArt
    601010

    Về FRAG Tournament — Round 1

    FRAG Tournament — Round 1 là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực EU. Các trận đấu diễn ra từ 16 tháng 3, 2024 đến 19 tháng 3, 2024. Tổng giải thưởng là 1.000 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 48 trận, với 124 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Round 1. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    LULW vô địch và nhận 450 US$. WINORDIE về nhì, Pod Samolet về ba. Chức vô địch thuộc về LULW với đội hình HalloSenpai, SL0YJACKET, shengen_, xLurex.

    Phân chia tiền thưởng

    1. 1LULW450 US$
    2. 2WINORDIE250 US$
    3. 3Pod Samolet150 US$

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 2.685 mạng, trung bình 55.9 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là Pod Samolet với 60 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Taego: 63 mạng chỉ trong một trận.
    • BoysfromDowntown giành nhiều top 1 nhất — 4 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. LonqX 22 hạ gục
    2. 2. Wondzak 20 hạ gục
    3. 3. Blazor- 20 hạ gục
    4. 4. P1NN 19 hạ gục
    5. 5. ext4nz 19 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Miramar — 100 ADR
    2. 2Miramar — EXhalatioN
    3. 3Miramar — tidish
    4. 4Miramar — 361
    5. 5Taego — 100 ADR
    6. 6Taego — Team Elite.
    7. 7Vikendi — Elite EG
    8. 8Vikendi — BELIEF
    9. 9Erangel — tidish
    10. 10Erangel — 123
    11. 11Erangel — Input worms
    12. 12Erangel — Olympique
    13. 13Miramar — 010 Esports_
    14. 14Miramar — TaTu HuniEs
    15. 15Miramar — WithoutDope
    16. 16Miramar — 010 Esports_
    17. 17Taego — MiX Team
    18. 18Taego — 010 Esports_
    19. 19Vikendi — Hive'X Esports
    20. 20Vikendi — NOTAG
    21. 21Erangel — teiko
    22. 22Erangel — ABOBApeek
    23. 23Erangel — Hive'X Esports
    24. 24Erangel — NOTAG
    25. 25Miramar — 52kg
    26. 26Miramar — BoysfromDowntown
    27. 27Miramar — Kyoto Gang
    28. 28Miramar — Vuptrox
    29. 29Taego — Augustgainers
    30. 30Taego — WINORDIE
    31. 31Vikendi — BoysfromDowntown
    32. 32Vikendi — Try Hard
    33. 33Erangel — BoysfromDowntown
    34. 34Erangel — Ragnarok
    35. 35Erangel — BoysfromDowntown
    36. 36Erangel — Shift away Gaming
    37. 37Miramar — Pod Samolet
    38. 38Miramar — brainlag
    39. 39Miramar — BLACK GUARD
    40. 40Miramar — REViTAL BlackTrains
    41. 41Taego — NoNames
    42. 42Taego — UFO
    43. 43Vikendi — Entropy
    44. 44Vikendi — BLACK GUARD
    45. 45Erangel — REViTAL BlackTrains
    46. 46Erangel — Pod Samolet
    47. 47Erangel — Entropy
    48. 48Erangel — CrashZ

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA