Wondzak
—
Thắng
16
WWCD
1.3
KDA
172
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS11 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS189 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 189 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2021 – thg 7 202416 giải đấu
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 7 2023
thg 5 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 11 2021
thg 8 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
817Damage
0Headshots
2Assists
26:18Survived
FRAG Tournament · Erangel · 17 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
FRAG Tournament
Erangel · 17 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
927DMG
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 21 thg 2, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 7 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:19SURVIVED
PUBG Continental Series 7: Europe - MEA Open Qualifier
Miramar · 23 thg 8, 2022
Mạng xa nhất
332M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Taego · 7 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi246 trận
Giao tranh
Hạ gục200
0.8 mỗi trận
Knock221
0.9 mỗi trận
Sát thương42.386
172 mỗi trận
Headshot18
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ112
0.5 mỗi trận
Hồi sinh60
0.2 mỗi trận
Hồi máu598
2.4 mỗi trận
Tăng lực671
2.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:24
80 giờ tổng
Top 116
7% số trận
Đi bộ171.8 km
0.7 km/trận
Lái xe599.5 km
2.4 km/trận







