TierC
    Mercy Rumble
    Group Stage
    11 thg 12 – 15 thg 12, 2023 · 00:00 giờ KyivNASquad — Esports FPP$2,700

    Mercy Rumble — Group Stage — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1Sad Smile PUBG team — BROGGUA Esports
    Sad Smile
    107192163
    2
    Ni4ego Sebe
    103966105
    3Pod Samolet PUBG team — BROGGUA Esports
    Pod Samolet
    103471105
    4Disqualifiers PUBG team — BROGGUA Esports
    Disqualifiers
    10334881
    5Sky tower PUBG team — BROGGUA Esports
    Sky tower
    10245680
    6
    Grandfathers
    10175673
    7Bring The Action PUBG team — BROGGUA Esports
    Bring The Action
    10314273
    8
    M762
    10155772
    9
    Without Dope
    10293867
    10Vuptrox PUBG team — BROGGUA Esports
    Vuptrox
    10154257
    11Green Dragon PUBG team — BROGGUA Esports
    Green Dragon
    10154055
    12Kyoto Gang PUBG team — BROGGUA Esports
    Kyoto Gang
    10144155
    13Bullet Rain PUBG team — BROGGUA Esports
    Bullet Rain
    10203151
    14Boys from Downtown PUBG team — BROGGUA Esports
    Boys from Downtown
    10173350
    15Trinity Gaming PUBG team — BROGGUA Esports
    Trinity Gaming
    10252449
    16Open Mouth Gang PUBG team — BROGGUA Esports
    Open Mouth Gang
    10192544
    17SHMONEY SOUND PUBG team — BROGGUA Esports
    SHMONEY SOUND
    10212142
    18BACK2BIZNE$ PUBG team — BROGGUA Esports
    BACK2BIZNE$
    1023032
    19Team Chaos PUBG team — BROGGUA Esports
    Team Chaos
    10101929
    20Jedis PUBG team — BROGGUA Esports
    Jedis
    1061622
    21SukHoi PUBG team — BROGGUA Esports
    SukHoi
    1071421
    22Haridusministeerium PUBG team — BROGGUA Esports
    Haridusministeerium
    1051116
    23Athens Loot PUBG team — BROGGUA Esports
    Athens Loot
    104913
    24
    Villihevoset
    107411

    Về Mercy Rumble — Group Stage

    Mercy Rumble — Group Stage là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực NA. Các trận đấu diễn ra từ 11 tháng 12, 2023 đến 15 tháng 12, 2023. Tổng giải thưởng là 2.700 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 15 trận, với 24 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Group Stage. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Nhà vô địch của giải này chưa được xác nhận — bục vinh danh sẽ xuất hiện ở đây ngay khi đối chiếu xong với nguồn chính thức.

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 886 mạng, trung bình 59.1 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là Sad Smile với 92 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Miramar: 61 mạng chỉ trong một trận.
    • Sad Smile giành nhiều top 1 nhất — 6 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. Nabat_ 30 hạ gục
    2. 2. bigbrainpwdd 25 hạ gục
    3. 3. hallomybad 25 hạ gục
    4. 4. Mellman 23 hạ gục
    5. 5. wadezxzol 23 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Erangel — Green Dragon
    2. 2Erangel — Sky tower
    3. 3Taego — Sky tower
    4. 4Miramar — Disqualifiers
    5. 5Miramar — Bring The Action
    6. 6Erangel — Sad Smile
    7. 7Erangel — Bullet Rain
    8. 8Taego — Sad Smile
    9. 9Miramar — Sad Smile
    10. 10Miramar — Sad Smile
    11. 11Erangel — Ni4ego Sebe
    12. 12Erangel — Sad Smile
    13. 13Taego — Grandfathers
    14. 14Miramar — Sad Smile
    15. 15Miramar — Ni4ego Sebe

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA