Disqualifiers
Đội hìnhDSQ_B5eETDSQ_TISKADSQ_M1n1DSQ_BinLaggin
0
Thắng
3
WWCD
214
Sát thương TB
84
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS218 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 218 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2023 – thg 2 20244 giải đấu
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
Lịch sử đội hình
thg 10 2023 — hiện tạithg 10 23thg 10 23thg 10 23thg 10 23hiện tại
đội hình hiện tại cựu thành viên








