TierC
    BATTLEGROUNDS LEADER
    Finals
    7 tháng 2, 2024 · 00:00 giờ KyivEUSquad — Esports FPP$1,300

    BATTLEGROUNDS LEADER — Finals — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1
    AngryBee
    6404989
    2
    4 HEARTS 1 BEAT
    6362965
    3
    Blood Fighters
    6223961
    4Disqualifiers PUBG team — BROGGUA Esports
    Disqualifiers
    6213859
    5GO 2 HELL PUBG team — BROGGUA Esports
    GO 2 HELL
    6123547
    6Pew Pew Crew PUBG team — BROGGUA Esports
    Pew Pew Crew
    652530
    7OMENS PUBG team — BROGGUA Esports
    OMENS
    6111728
    8Take Risk PUBG team — BROGGUA Esports
    Take Risk
    6101727
    9Kyoto Gang PUBG team — BROGGUA Esports
    Kyoto Gang
    581725
    10ReaPeRs PUBG team — BROGGUA Esports
    ReaPeRs
    651823
    11
    Four Kings
    641418
    12hooligans PUBG team — BROGGUA Esports
    hooligans
    621214
    13
    Khalya 3ala Allah
    53912
    14
    Snops
    63912
    15
    One Man Army
    68412
    16
    Clan MaD
    5268

    Về BATTLEGROUNDS LEADER — Finals

    BATTLEGROUNDS LEADER — Finals là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực EU. Giải được tổ chức ngày 7 tháng 2, 2024. Tổng giải thưởng là 1.300 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 6 trận, với 16 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Finals. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Nhà vô địch của giải này chưa được xác nhận — bục vinh danh sẽ xuất hiện ở đây ngay khi đối chiếu xong với nguồn chính thức.

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 338 mạng, trung bình 56.3 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là AngryBee với 49 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Vikendi: 58 mạng chỉ trong một trận.
    • AngryBee giành nhiều top 1 nhất — 2 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. SAyFoo 17 hạ gục
    2. 2. B5eET_ 16 hạ gục
    3. 3. Twitch_Scre4mZZ_ 16 hạ gục
    4. 4. G2H_FRAG_IRAQ 15 hạ gục
    5. 5. HaMdOuNzZ- 14 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Miramar — Blood Fighters
    2. 2Miramar — AngryBee
    3. 3Taego — Disqualifiers
    4. 4Vikendi — 4 HEARTS 1 BEAT
    5. 5Erangel — AngryBee
    6. 6Erangel — 4 HEARTS 1 BEAT

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA