31Trận đấu
    6Giải đấu
    Studs
    0
    Wins
    0
    WWCD
    135
    Sát thương TB
    55
    Tiêu diệt
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS17 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: серп. 2025 р. – серп. 2025 р.1 giải đấu
    серп. 2025 р.
    S4tổng kết
    0 PTS38 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 38 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – лют. 2026 р.5 giải đấu
    лют. 2026 р.
    бер. 2026 р.
    бер. 2026 р.
    бер. 2026 р.
    бер. 2026 р.
    Історія складу
    серп. 2025 р. — нині
    серп. 25 р.жовт. 25 р.груд. 25 р.січ. 26 р.нині
    у складі зараз колишній
    Tham gia BROGGUA