
0
Wins
0
WWCD
135
Sát thương TB
55
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS17 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: серп. 2025 р. – серп. 2025 р.1 giải đấu
серп. 2025 р.
S4tổng kết
0 PTS38 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 38 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – лют. 2026 р.5 giải đấu
лют. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
Історія складу
серп. 2025 р. — нині

