47Trận đấu
    18%HS
    RetiredBolter
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.0
    KDA
    184
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2023 – thg 8 20233 giải đấu
    thg 8 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    435Damage
    0Headshots
    0Assists
    22:13Survived
    19 Mayıs Kupası · Miramar · #9 · 19 thg 5, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    19 Mayıs Kupası
    Miramar · 19 thg 5, 2023
    Sát thương cao nhất
    559DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:05SURVIVED
    Paycell 30th August Cup
    Miramar · 30 thg 8, 2023
    Mạng xa nhất
    276M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi47 trận
    Hỏa lực 21Độ chính xác 51Sinh tồn 60Hỗ trợ 22Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục28
    0.6 mỗi trận
    Knock46
    1.0 mỗi trận
    Sát thương8.669
    184 mỗi trận
    Headshot5
    18% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ18
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh13
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu159
    3.4 mỗi trận
    Tăng lực171
    3.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:06
    14 giờ tổng
    Top 12
    4% số trận
    Đi bộ60.3 km
    1.3 km/trận
    Lái xe145.3 km
    3.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA