21Trận đấu
    50%HS
    wikirex
    —
    Thắng
    4
    Tiêu diệt
    0.4
    KDA
    130
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2020 – thg 4 20201 giải đấu
    thg 4 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    162Damage
    0Headshots
    0Assists
    17:39Survived
    PUBG Master Series 2025 Phase 2 · Rondo · #10 · 27 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Rondo · 27 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    366DMG
    Onslaught League - Season 4
    Erangel · 20 thg 4, 2020
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Erangel · 27 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:05SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 25 thg 2, 2026
    Mạng xa nhất
    126M
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Rondo · 27 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi21 trận
    Hỏa lực 12Độ chính xác 100Sinh tồn 66Hỗ trợ 19Sự ổn định 5
    Giao tranh
    Hạ gục4
    0.2 mỗi trận
    Knock8
    0.4 mỗi trận
    Sát thương2.721
    130 mỗi trận
    Headshot2
    50% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ5
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh7
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu51
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực64
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:41
    7 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ31.1 km
    1.5 km/trận
    Lái xe89.1 km
    4.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA