
#10Season 5
251.8Rank PTS
1
Wins
8
WWCD
206
Sát thương TB
313
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
1168.4 PTS206 K
#4Mùa giải 2 · hạng #41168.4 PTS trong mùa · 206 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: жовт. 2025 р. – лип. 2025 р.6 giải đấu
лип. 2025 р.
серп. 2025 р.
серп. 2025 р.
серп. 2025 р.
вер. 2025 р.
жовт. 2025 р.
S3Mùa giải 3Quý: груд. 2025 р. – груд. 2025 р.1 giải đấu
#156Mùa giải 3 · hạng #15642.2 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S3tổng kết
42.2 PTS9 K
груд. 2025 р.
S5Mùa giải 5Quý: трав. 2026 р. – трав. 2026 р.1 giải đấu
#20Mùa giải 5 · hạng #20542.4 PTS trong mùa · 99 tiêu diệt
S5tổng kết
542.4 PTS99 K
трав. 2026 р.
Історія складу
лип. 2025 р. — нинілип. 25 р.жовт. 25 р.груд. 25 р.бер. 26 р.нині
у складі зараз колишній


