24Trận đấu
    25%HS
    HA3AP-
    #39Season 5
    127.6Rank PTS
    Wins
    4
    WWCD
    2.5
    KDA
    287
    Avg DMG
    56Xếp hạng
    TÂN BINH56 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Mạng xa nhất trên Taego — 338,616
    Nhiều headshot nhất trên Erangel — 2
    Nhiều mạng nhất trên Erangel — 5
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    127.6 PTS26 K
    #32Mùa giải 5 · hạng #32127.6 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S2tổng kết
    26.4 PTS2 K
    #312Mùa giải 2 · hạng #31226.4 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Erangel · 30 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    1020DMG
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Erangel · 29 thg 5, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Erangel · 30 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:40SURVIVED
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Erangel · 30 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    339M
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Taego · 31 thg 5, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực39%
    Độ chính xác71%
    Sinh tồn69%
    Hỗ trợ33%
    Sự ổn định35%
    Combat Performance
    Kills28
    Assists21
    Knocks30
    HS Kills7
    25% HS
    Damage6,892
    Avg 287
    K/D1.40
    K/Knocks0.93
    Deaths20
    Support & Utility
    Revives3
    Heals45
    Boosts104
    Veh Destroyed2
    Survival
    Total Time8h 20m
    Avg Time20m
    Longest Kill339m
    Di chuyển
    Walk59.8 km
    36%
    Ride104.3 km
    64%
    Swim0.02 km
    0%
    Tham gia BROGGUA