5xNhà vô địch
    1xMVP
    Kl1ner
    #3Season 5
    268.3Rank PTS
    5
    Wins
    26
    WWCD
    3.3
    KDA
    358
    Avg DMG
    197Xếp hạng
    CHIẾN BINH197 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    🥇 Nhà vô địch — BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    🥈 Bạc — BROGGUA & Elysium: "Step to greatness" — XXXXV
    Mạng xa nhất trên Rondo — 383,39
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    268.3 PTS57 K
    #4Mùa giải 5 · hạng #4268.29999999999995 PTS trong mùa · 57 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 5 20262 giải đấu
    thg 5 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20262 giải đấu
    #29Mùa giải 4 · hạng #2979 PTS trong mùa · 49 tiêu diệt
    S4tổng kết
    79 PTS49 K
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    70.9 PTS17 K
    #40Mùa giải 3 · hạng #4070.9 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20252 giải đấu
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20257 giải đấu
    #10Mùa giải 2 · hạng #10409.7 PTS trong mùa · 84 tiêu diệt
    S2tổng kết
    409.7 PTS84 K
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #52Mùa giải 1 · hạng #5238.9 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1tổng kết
    38.9 PTS8 K
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
    Miramar · 24 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    938DMG
    BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us
    Rondo · 24 thg 1, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
    Taego · 17 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:47SURVIVED
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    383M
    BROGGUA & Elysium: "Step to greatness" — XXXXV
    Rondo · 4 thg 4, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực55%
    Độ chính xác77%
    Sinh tồn72%
    Hỗ trợ44%
    Sự ổn định55%
    Combat Performance
    Kills215
    Assists108
    Knocks213
    HS Kills58
    27% HS
    Damage41,894
    Avg 358
    K/D2.22
    K/Knocks1.01
    Deaths97
    Support & Utility
    Revives47
    Heals332
    Boosts499
    Veh Destroyed18
    Survival
    Total Time41h 56m
    Avg Time21m
    Longest Kill383m
    Di chuyển
    Walk296.2 km
    39%
    Ride468.4 km
    61%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA