xFloamy
—
Thắng
6
WWCD
1.6
KDA
224
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS21 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS36 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20254 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 5 2025
thg 4 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 8 20243 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS27 K
thg 8 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
4Kills
653Damage
0Headshots
2Assists
26:37Survived
Sunqar-Cup 69 · Erangel · 12 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
Sunqar-Cup 69
Erangel · 12 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
881DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Erangel · 26 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 21 thg 2, 2024
Sống sót lâu nhất
32:08SURVIVED
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Miramar · 4 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
22M
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 21 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi88 trận
Giao tranh
Hạ gục84
1.0 mỗi trận
Knock84
1.0 mỗi trận
Sát thương19.727
224 mỗi trận
Headshot4
5% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ52
0.6 mỗi trận
Hồi sinh35
0.4 mỗi trận
Hồi máu271
3.1 mỗi trận
Tăng lực312
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:19
28 giờ tổng
Top 16
7% số trận
Đi bộ93.0 km
1.1 km/trận
Lái xe139.3 km
1.6 km/trận








