TierC
    Sunqar-Cup 16
    24 thg 8 – 25 thg 8, 2024 · 00:00 giờ KyivEUSquad — Esports FPP$812

    Sunqar-Cup 16 — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1AltF4 PUBG team — BROGGUA Esports
    AltF4
    1470117187
    2
    Banqette power
    145177128
    3
    deqa
    143786123
    4ASAW CLAN PUBG team — BROGGUA Esports
    ASAW CLAN
    144671117
    5Alash ORDA PUBG team — BROGGUA Esports
    Alash ORDA
    143169100
    6
    DigaCyberClub
    14226082
    7
    Turan Gaming
    14235780
    8Ninja PUBG team — BROGGUA Esports
    Ninja
    14195473
    9
    GGG
    14254267
    10
    WT-FEAR
    14243963
    11R-12 PUBG team — BROGGUA Esports
    R-12
    14213657
    12
    26-26
    14134053
    13Saint Devils PUBG team — BROGGUA Esports
    Saint Devils
    14213152
    14
    7292
    14153449
    15
    MoonLight
    14113546
    16
    Ev1l
    1454045
    17OZIMIZ PUBG team — BROGGUA Esports
    OZIMIZ
    14112637
    18
    Atlas
    1432326

    Về Sunqar-Cup 16

    Sunqar-Cup 16 là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực EU. Các trận đấu diễn ra từ 24 tháng 8, 2024 đến 25 tháng 8, 2024. Tổng giải thưởng là 812 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 14 trận, với 18 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Overall. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Nhà vô địch của giải này chưa được xác nhận — bục vinh danh sẽ xuất hiện ở đây ngay khi đối chiếu xong với nguồn chính thức.

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 937 mạng, trung bình 66.9 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là AltF4 với 117 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Miramar: 70 mạng chỉ trong một trận.
    • AltF4 giành nhiều top 1 nhất — 5 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. h1xs 35 hạ gục
    2. 2. Svysvibe 35 hạ gục
    3. 3. Zzzyou_ 33 hạ gục
    4. 4. Anbu_ss 29 hạ gục
    5. 5. Kursant 26 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Rondo — Turan Gaming
    2. 2Taego — ASAW CLAN
    3. 3Taego — Ninja
    4. 4Miramar — Alash ORDA
    5. 5Miramar — AltF4
    6. 6Erangel — Banqette power
    7. 7Erangel — AltF4
    8. 8Rondo — AltF4
    9. 9Taego — GGG
    10. 10Taego — ASAW CLAN
    11. 11Miramar — Banqette power
    12. 12Miramar — AltF4
    13. 13Erangel — AltF4
    14. 14Erangel — deqa

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA