112Trận đấu
    2%HS
    Vengigo
    Wins
    4
    WWCD
    1.0
    KDA
    170
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS22 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20253 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS25 K
    thg 3 2025
    thg 2 2025
    thg 12 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 3 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    570DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 3 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 6 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:22SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 3 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    21M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 6 thg 3, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực20%
    Độ chính xác4%
    Sinh tồn66%
    Hỗ trợ21%
    Sự ổn định15%
    Combat Performance
    Kills65
    Assists49
    Knocks88
    HS Kills1
    2% HS
    Damage19,068
    Avg 170
    K/D0.60
    K/Knocks0.74
    Deaths109
    Support & Utility
    Revives21
    Heals412
    Boosts563
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time36h 44m
    Avg Time19m
    Longest Kill21m
    Di chuyển
    Walk151.9 km
    40%
    Ride229.1 km
    60%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA