S4TTA
—
Thắng
11
WWCD
2.7
KDA
342
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS50 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 50 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS56 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 56 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS75 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 75 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 5 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 3 20252 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS19 K
thg 3 2025
thg 9 2024
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
Nordic League Season 6
Erangel · 23 thg 5, 2025
Sát thương cao nhất
1197DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Miramar · 2 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Erangel · 12 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
32:05SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 27 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
277M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Erangel · 12 thg 9, 2024
DNA người chơi
Hỏa lực50%
Độ chính xác10%
Sinh tồn67%
Hỗ trợ37%
Sự ổn định48%
Combat Performance
Kills200
Assists84
Knocks182
HS Kills7
4% HS
Damage39,028
Avg 342
K/D1.90
K/Knocks1.10
Deaths105
Support & Utility
Revives42
Heals322
Boosts428
Veh Destroyed0
Survival
Total Time38h 10m
Avg Time20m
Longest Kill277m
Di chuyển
Walk96.7 km
30%
Ride220.8 km
70%
Swim0.10 km
0%







