Msinik
—
Thắng
15
WWCD
1.9
KDA
256
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS18 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS308 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 308 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 3 202528 giải đấu
thg 3 2025
thg 1 2025
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 12 2022
thg 11 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 6 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
8Kills
831Damage
1Headshots
0Assists
25:43Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Miramar · #4 · 29 thg 9, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 29 thg 9, 2023
Sát thương cao nhất
1187DMG
Dinner for 4
Vikendi · 29 thg 12, 2022
Nhiều headshot nhất
3HS
Protality Season 6
Erangel · 21 thg 2, 2023
Sống sót lâu nhất
32:15SURVIVED
KFC x Algida Winner PUBG Tournament
Miramar · 26 thg 6, 2022
Mạng xa nhất
800M
Protality EMEA Tour 2
Erangel · 25 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi267 trận
Giao tranh
Hạ gục326
1.2 mỗi trận
Knock338
1.3 mỗi trận
Sát thương68.307
256 mỗi trận
Headshot51
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ156
0.6 mỗi trận
Hồi sinh103
0.4 mỗi trận
Hồi máu1.028
3.9 mỗi trận
Tăng lực964
3.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:27
87 giờ tổng
Top 115
6% số trận
Đi bộ245.3 km
0.9 km/trận
Lái xe718.7 km
2.7 km/trận








