267Trận đấu
    16%HS
    Msinik
    Wins
    15
    WWCD
    1.9
    KDA
    256
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS308 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 308 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 3 202528 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 1 2025
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 29 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    896DMG
    PUBG G-LOOT Season 6
    Miramar · 1 thg 7, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Protality Season 6
    Erangel · 21 thg 2, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:04SURVIVED
    PUBG Continental Series 7: Europe - MEA Open Qualifier
    Erangel · 16 thg 8, 2022
    Mạng xa nhất
    800M
    Protality EMEA Tour 2
    Erangel · 25 thg 7, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực35%
    Độ chính xác45%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ32%
    Sự ổn định32%
    Combat Performance
    Kills326
    Assists156
    Knocks338
    HS Kills51
    16% HS
    Damage68,307
    Avg 256
    K/D1.28
    K/Knocks0.96
    Deaths254
    Support & Utility
    Revives103
    Heals1028
    Boosts964
    Veh Destroyed11
    Survival
    Total Time86h 34m
    Avg Time19m
    Longest Kill800m
    Di chuyển
    Walk245.3 km
    25%
    Ride718.7 km
    75%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA