TierC
    Dinner for 4
    Qualifier Round 1
    29 tháng 12, 2022 · 00:00 giờ KyivEUSquad — FPP$2,000

    Dinner for 4 — Qualifier Round 1 — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1
    helppokiva
    3153449
    2WeSports PUBG team — BROGGUA Esports
    WeSports
    3132437
    3
    The NucIear Penguins
    3132336
    4
    LEGION__TEAM
    392332
    5
    cm ghouls
    362531
    6Grindmore PUBG team — BROGGUA Esports
    Grindmore
    3101929
    7
    Independent4
    37916
    8SNOGARD Dragons PUBG team — BROGGUA Esports
    SNOGARD Dragons
    36814
    9
    BENZОGANG
    28513
    10
    BEHIND
    311112
    11
    A13
    35611
    12
    obviously flamez
    3077
    13
    clown hood
    3156
    14
    Northern Gaming Police
    3134
    15
    MOLOTO4EK
    3033
    16PINK VENOM PUBG team — BROGGUA Esports
    PINK VENOM
    2022
    17
    dvl_germany
    3112

    Về Dinner for 4 — Qualifier Round 1

    Dinner for 4 — Qualifier Round 1 là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier C tại khu vực EU. Giải được tổ chức ngày 29 tháng 12, 2022. Tổng giải thưởng là 2.000 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 21 trận, với 117 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Qualifier Round 1. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Nhà vô địch của giải này chưa được xác nhận — bục vinh danh sẽ xuất hiện ở đây ngay khi đối chiếu xong với nguồn chính thức.

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 1.389 mạng, trung bình 66.1 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là zyabliki với 41 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Vikendi: 82 mạng chỉ trong một trận.
    • Kastanis giành nhiều top 1 nhất — 2 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. SHROWWWWWWWWWW- 21 hạ gục
    2. 2. Krunio 13 hạ gục
    3. 3. NooaVee 13 hạ gục
    4. 4. Sm4llT4lk_ 13 hạ gục
    5. 5. HIBAKO 12 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Vikendi — WeSports
    2. 2Vikendi — zyabliki
    3. 3Vikendi — 1453 E sports
    4. 4Vikendi — Kastanis
    5. 5Vikendi — N_9
    6. 6Vikendi — Kiralyok.
    7. 7Vikendi — Toxic Players
    8. 8Erangel — helppokiva
    9. 9Erangel — Team Venture
    10. 10Erangel — ItzzSm4ll1nnerbay
    11. 11Erangel — TroubleMakers
    12. 12Erangel — Havx
    13. 13Erangel — Kastanis
    14. 14Erangel — N2p
    15. 15Vikendi — Grindmore
    16. 16Vikendi — TRIPLE BACKPACK
    17. 17Vikendi — Havx
    18. 18Vikendi — 4 Liners
    19. 19Vikendi — CHEBA_YKT's party
    20. 20Vikendi — Gryznie shesterki
    21. 21Vikendi — 5749

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA