mat4n-
—
Thắng
10
WWCD
1.2
KDA
238
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS122 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 122 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2021 – thg 9 202410 giải đấu
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 5 2023
thg 5 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
1170Damage
0Headshots
1Assists
32:33Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Taego · 26 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 26 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
1170DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 26 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
Protality EMEA Tour 2
Erangel · 23 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
32:39SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Rondo · 25 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
363M
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Erangel · 21 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi158 trận
Giao tranh
Hạ gục142
0.9 mỗi trận
Knock157
1.0 mỗi trận
Sát thương37.582
238 mỗi trận
Headshot21
15% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ43
0.3 mỗi trận
Hồi sinh27
0.2 mỗi trận
Hồi máu509
3.2 mỗi trận
Tăng lực605
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:20
51 giờ tổng
Top 110
6% số trận
Đi bộ212.4 km
1.3 km/trận
Lái xe522.1 km
3.3 km/trận








