97Trận đấu
    31%HS
    H1ggu
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    0.6
    KDA
    95
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 1 202512 giải đấu
    thg 1 2025
    thg 9 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    289Damage
    1Headshots
    0Assists
    29:09Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Erangel · #4 · 1 thg 3, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 1 thg 3, 2023
    Sát thương cao nhất
    456DMG
    Survival CUP #1
    Rondo · 18 thg 1, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Miramar · 21 thg 2, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:35SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Vikendi · 26 thg 9, 2023
    Mạng xa nhất
    322M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 13 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi97 trận
    Hỏa lực 10Độ chính xác 88Sinh tồn 58Hỗ trợ 19Sự ổn định 7
    Giao tranh
    Hạ gục26
    0.3 mỗi trận
    Knock45
    0.5 mỗi trận
    Sát thương9.249
    95 mỗi trận
    Headshot8
    31% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ33
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh23
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu250
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực305
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:28
    28 giờ tổng
    Top 12
    2% số trận
    Đi bộ105.6 km
    1.1 km/trận
    Lái xe220.6 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA