178Trận đấu
    8%HS
    frezkor-
    —
    Thắng
    8
    WWCD
    1.2
    KDA
    185
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS17 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS119 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 119 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 2 202517 giải đấu
    thg 2 2025
    thg 1 2025
    thg 12 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 11 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    817Damage
    0Headshots
    2Assists
    28:16Survived
    PUBG Continental Series 5: Europe - East Qualifier · Erangel · 19 thg 8, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Erangel · 26 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    921DMG
    The Rotation
    Erangel · 20 thg 5, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    The Rotation
    Erangel · 20 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:43SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 13 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    365M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Rondo · 14 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi178 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 23Sinh tồn 60Hỗ trợ 28Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục136
    0.8 mỗi trận
    Knock128
    0.7 mỗi trận
    Sát thương32.965
    185 mỗi trận
    Headshot11
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ74
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh74
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu558
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực876
    4.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:58
    53 giờ tổng
    Top 18
    4% số trận
    Đi bộ167.6 km
    0.9 km/trận
    Lái xe401.7 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA