exupery_-
—
Thắng
3
WWCD
1.0
KDA
161
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS47 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 47 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 5 202410 giải đấu
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 11 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
898Damage
0Headshots
0Assists
30:02Survived
FRAG Tournament · Taego · #2 · 19 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
FRAG Tournament
Taego · 19 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
898DMG
FRAG Tournament
Taego · 19 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Taego · 22 thg 2, 2024
Sống sót lâu nhất
31:40SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Erangel · 28 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
288M
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Taego · 22 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi105 trận
Giao tranh
Hạ gục66
0.6 mỗi trận
Knock85
0.8 mỗi trận
Sát thương16.945
161 mỗi trận
Headshot9
14% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ37
0.4 mỗi trận
Hồi sinh29
0.3 mỗi trận
Hồi máu344
3.3 mỗi trận
Tăng lực542
5.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:12
34 giờ tổng
Top 13
3% số trận
Đi bộ152.0 km
1.4 km/trận
Lái xe386.7 km
3.7 km/trận








