368Trận đấu
    7%HS
    cptlurchi
    Wins
    31
    WWCD
    1.3
    KDA
    150
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS15 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS119 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 119 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2021 – thg 3 202516 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
    Erangel · 23 thg 3, 2022
    Sát thương cao nhất
    658DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 4 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:42SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 4 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    294M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Miramar · 22 thg 2, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác20%
    Sinh tồn68%
    Hỗ trợ23%
    Sự ổn định20%
    Combat Performance
    Kills278
    Assists155
    Knocks277
    HS Kills19
    7% HS
    Damage55,111
    Avg 150
    K/D0.81
    K/Knocks1.00
    Deaths345
    Support & Utility
    Revives98
    Heals974
    Boosts1225
    Veh Destroyed5
    Survival
    Total Time125h 48m
    Avg Time20m
    Longest Kill294m
    Di chuyển
    Walk245.8 km
    22%
    Ride880.7 km
    78%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA