TierS
    PUBG Weekly Series: Korea 2026 Season 2
    Regular Season
    6 thg 8 – 28 thg 8, 2026 · 00:00 giờ KyivINTLSquad — Esports FPP$111,648

    PUBG Weekly Series: Korea 2026 Season 2 — Regular Season — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả

    Trận đấuĐiểm thứ hạngTiêu diệtTổng điểm
    1
    DN
    65244390634
    2
    AZLA
    77191400591
    3
    PHE
    80167416583
    4
    VEX
    80195346541
    5
    SL
    75146369515
    6
    EOS
    70156344500
    7
    ISK
    55160285445
    8
    FN
    6091232323
    9
    ART
    3590225315
    10
    HSD
    7595215310
    11TCN PUBG team — BROGGUA Esports
    TCN
    3584187271
    12
    DGP
    5559178237
    13SEN PUBG team — BROGGUA Esports
    SEN
    6565166231
    14
    SXA
    5563130193
    15
    HPPY
    3559114173
    16ZEAL PUBG team — BROGGUA Esports
    ZEAL
    5057110167
    17
    EDG
    2560106166
    18
    GODL
    2259105164
    19
    SGZ
    4040123163
    20
    OM
    1541109150
    21
    SPF
    254591136
    22
    R8
    204587132
    23JDG PUBG team — BROGGUA Esports
    JDG
    205178129
    24
    TAG
    20316899
    25
    AE
    15296695
    26
    GGWP
    20256893
    27
    C5
    20296291
    28WBG PUBG team — BROGGUA Esports
    WBG
    20276390
    29
    GASY
    20275683
    30
    ORG
    20166278
    31
    VIT
    10145468
    32GQG PUBG team — BROGGUA Esports
    GQG
    15194261
    33
    NAVI
    10184361
    34FL PUBG team — BROGGUA Esports
    FL
    15233255
    35
    FLC
    5203353
    36
    FT
    15232952
    37
    GG
    5123749
    38
    TCY
    30113647
    39
    NH
    10113445
    40
    GEN
    5123042
    41XMEN PUBG team — BROGGUA Esports
    XMEN
    4152641
    42
    GBG
    1592938
    43T1 PUBG team — BROGGUA Esports
    T1
    5122032
    44
    NMSS
    5102131
    45
    TDT
    5141630
    46
    FS
    542327
    47
    TL
    562026
    48
    FCE
    571825
    49ZCG PUBG team — BROGGUA Esports
    ZCG
    1471825
    50
    CTG
    510919
    51NRG PUBG team — BROGGUA Esports
    NRG
    571118
    52
    VL
    541418
    53
    SE
    511516
    54
    LEG
    5099
    55XMEN PUBG team — BROGGUA Esports
    XMEN
    1358
    56
    SG
    4055
    57
    JRG
    5123
    58XMEN PUBG team — BROGGUA Esports
    XMEN
    1000

    Về PUBG Weekly Series: Korea 2026 Season 2 — Regular Season

    PUBG Weekly Series: Korea 2026 Season 2 — Regular Season là giải đấu PUBG: Battlegrounds trên PC. Đây là giải Tier S tại khu vực INTL. Các trận đấu diễn ra từ 6 tháng 8, 2026 đến 28 tháng 8, 2026. Tổng giải thưởng là 111.648 US$.

    Thể thức và cấu trúc

    Toàn nhánh đấu có 85 trận, với 24 đội tranh tài. Nhánh đấu chỉ có một vòng — Regular Season. Điểm được tính theo hệ SUPER 22.

    Giải đấu kết thúc thế nào

    Divine (Korean team) vô địch và nhận 34.722 US$. T1 về nhì, Freecs về ba. Tiền thưởng đến với 16 đội, tổng cộng 108.335 US$. FN_kkachi của FN Esports được bầu chọn MVP.

    Phân chia tiền thưởng

    1. 1Divine (Korean team)34.722 US$
    2. 2T122.665 US$
    3. 3Freecs11.760 US$
    4. 4FN Esports5.322 US$
    5. 5PHANTOM HEARTS3.163 US$
    6. 6Geekay Esports4.689 US$
    7. 7AZLA PENTAGRAM2.233 US$
    8. 8TCN3.238 US$
    9. 9Vex E-Sports3.536 US$
    10. 10Gen.G2.977 US$
    11. 11Crazy Raccoon2.196 US$
    12. 12SLASH DOOM LAB2.121 US$
    13. 13Baegopa1.563 US$
    14. 14Eagle Owls1.340 US$
    15. 15GAME PT1.414 US$
    16. 16GGWP (Korean team)930 US$

    Khoảnh khắc đáng nhớ

    • Các đội hạ tổng cộng 5.882 mạng, trung bình 69.2 mạng mỗi trận.
    • Đội hạ gục nhiều nhất là PHE với 416 mạng.
    • Trận đẫm máu nhất là Miramar: 79 mạng chỉ trong một trận.
    • DN giành nhiều top 1 nhất — 13 lần.

    Ngôi sao giải đấu

    1. 1. AZLA_redzone 141 hạ gục
    2. 2. PHE_King 133 hạ gục
    3. 3. DN_Tosi 111 hạ gục
    4. 4. DN_Stella 101 hạ gục
    5. 5. DN_Barpo 93 hạ gục

    Bản đồ

    1. 1Miramar — AZLA
    2. 2Erangel — SL
    3. 3Rondo — EDG
    4. 4Taego — AZLA
    5. 5Miramar — EOS
    6. 6Erangel — DN
    7. 7Miramar — GASY
    8. 8Taego — EOS
    9. 9Rondo — SL
    10. 10Erangel — AZLA
    11. 11Erangel — ART
    12. 12Miramar — DN
    13. 13Taego — DN
    14. 14Rondo — TCN
    15. 15Erangel — ART
    16. 16Miramar — SL
    17. 17Miramar — VEX
    18. 18Rondo — DN
    19. 19Taego — DN
    20. 20Erangel — DN
    21. 21Erangel — SXA
    22. 22Miramar — GODL
    23. 23Taego — SXA
    24. 24Rondo — DN
    25. 25Erangel — GODL
    26. 26Miramar — AZLA
    27. 27Erangel — EDG
    28. 28Rondo — ISK
    29. 29Taego — AZLA
    30. 30Miramar — EOS
    31. 31Erangel — AE
    32. 32Miramar — HSD
    33. 33Taego — HPPY
    34. 34Rondo — VEX
    35. 35Erangel — ISK
    36. 36Erangel — FLC
    37. 37Miramar — VEX
    38. 38Taego — PHE
    39. 39Rondo — EDG
    40. 40Erangel — PHE
    41. 41Miramar — DGP
    42. 42Erangel — SL
    43. 43Rondo — ISK
    44. 44Taego — EOS
    45. 45Miramar — ISK
    46. 46Erangel — AZLA
    47. 47Miramar — ISK
    48. 48Taego — AZLA
    49. 49Rondo — SL
    50. 50Erangel — FN
    51. 51Miramar — VEX
    52. 52Erangel — R8
    53. 53Rondo — VEX
    54. 54Taego — ISK
    55. 55Miramar — DN
    56. 56Erangel — FN
    57. 57Miramar — ISK
    58. 58Taego — VEX
    59. 59Rondo — DN
    60. 60Erangel — EOS

    Lịch thi đấu PUBG Esports 2026

    Tham gia BROGGUA