Finals — Bảng Xếp Hạng & Kết Quả
| BRO MVP ↓ | Rank PTS | Tiêu diệt | Hỗ trợ | KDA | K/D | KAS | Hạ gục | Tiêu diệt/Hạ gục | Sát thương gây ra | Sát thương AR | Sát thương DMR | Sát thương SR | Sát thương gây ra TB | Sát thương nhận | Sát thương nhận TB | Sát thương từ vùng | Sát thương từ kẻ địch | Gây/Nhận | Hồi sinh | Chết 1 | Chết 2 | Chết 3 | Chết 4 | Bị hạ gục | Được hồi sinh | Tiêu diệt headshot | Tiêu diệt xa nhất (m) | Tiêu diệt bị cướp | Tiêu diệt bị mất | Lựu đạn nhặt được | Lựu đạn bỏ đi | Lựu đạn ném | Sát thương lựu đạn | Bom xăng nhặt được | Bom xăng bỏ đi | Bom xăng ném | Sát thương bom xăng | Lựu đạn khói nhặt được | Lựu đạn khói bỏ đi | Lựu đạn khói ném | Lựu đạn chói nhặt được | Lựu đạn chói bỏ đi | Lựu đạn chói ném | Khoảng cách bơi (km) | Khoảng cách đi bộ (km) | Khoảng cách lái xe (km) | Thời gian sống sót | Thời gian sống sót TB | Hồi máu | HP phục hồi | Tăng cường | Xe cộ phá hủy | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|



