
0
Wins
4
WWCD
233
Sát thương TB
139
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS92 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 92 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.3 giải đấu
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
S5tổng kết
0 PTS47 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 47 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.1 giải đấu
квіт. 2026 р.
Історія складу
бер. 2026 р. — нині

