WORK_Fexx
1
Thắng
9
WWCD
1.9
KDA
261
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS21 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 9 20262 giải đấu
thg 9 2026
thg 8 2026
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 47 tiêu diệt
S5tổng kết
0 PTS47 K
thg 4 2026
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 45 tiêu diệt
S4tổng kết
0 PTS45 K
thg 3 2026
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
778Damage
1Headshots
0Assists
29:02Survived
PEC: Spring Playoffs & Finals · Erangel · #6 · 10 thg 5, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PEC: Spring Playoffs & Finals
Erangel · 10 thg 5, 2026
Sát thương cao nhất
835DMG
PEC: Spring Playoffs & Finals
Erangel · 3 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
PEC: Spring Cup
Taego · 14 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
32:17SURVIVED
PEC: Spring Cup
Erangel · 6 thg 3, 2026
Mạng xa nhất
363M
PEC: Spring Cup
Miramar · 6 thg 3, 2026
Thống kê & lối chơi96 trận
Giao tranh
Hạ gục113
1.2 mỗi trận
Knock117
1.2 mỗi trận
Sát thương25.094
261 mỗi trận
Headshot29
26% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ61
0.6 mỗi trận
Hồi sinh25
0.3 mỗi trận
Hồi máu346
3.6 mỗi trận
Tăng lực377
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:06
32 giờ tổng
Top 19
9% số trận
Đi bộ219.0 km
2.3 km/trận
Lái xe515.8 km
5.4 km/trận








