
#31Season 5
115.9Rank PTS
0
Wins
5
WWCD
209
Sát thương TB
239
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
166.3 PTS32 K
#25Mùa giải 3 · hạng #25166.3 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: груд. 2025 р. – груд. 2025 р.1 giải đấu
груд. 2025 р.
S4tổng kết
591.4 PTS160 K
#2Mùa giải 4 · hạng #2591.4 PTS trong mùa · 160 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – січ. 2026 р.2 giải đấu
січ. 2026 р.
бер. 2026 р.
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.1 giải đấu
#11Mùa giải 5 · hạng #11246.5 PTS trong mùa · 47 tiêu diệt
S5tổng kết
246.5 PTS47 K
квіт. 2026 р.
Історія складу
груд. 2025 р. — нинігруд. 25 р.січ. 26 р.лют. 26 р.бер. 26 р.нині
у складі зараз колишній


