30Trận đấu
    27%HS
    ZhahuaXiao
    #29Season 4
    125.5Rank PTS
    #2
    Best Place
    7
    WWCD
    4.6
    KDA
    419
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    125.5 PTS57 K
    #13Mùa giải 4 · hạng #13125.5 PTS trong mùa · 57 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20263 giải đấu
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    64.4 PTS14 K
    #37Mùa giải 3 · hạng #3764.4 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20252 giải đấu
    thg 12 2025
    thg 12 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
    Erangel · 3 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    918DMG
    Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
    Taego · 3 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
    Erangel · 3 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    29:24SURVIVED
    BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us
    Vikendi · 24 thg 1, 2026
    Mạng xa nhất
    404M
    BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us
    Erangel · 24 thg 1, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực70%
    Độ chính xác76%
    Sinh tồn69%
    Hỗ trợ63%
    Sự ổn định74%
    Combat Performance
    Kills71
    Assists40
    Knocks73
    HS Kills19
    27% HS
    Damage12,571
    Avg 419
    K/D2.96
    K/Knocks0.97
    Deaths24
    Support & Utility
    Revives17
    Heals136
    Boosts131
    Veh Destroyed5
    Survival
    Total Time10h 22m
    Avg Time20m
    Longest Kill404m
    Di chuyển
    Walk90.2 km
    40%
    Ride137.8 km
    60%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA