
0
Wins
1
WWCD
121
Sát thương TB
58
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS46 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: бер. 2025 р. – лют. 2025 р.3 giải đấu
лют. 2025 р.
бер. 2025 р.
бер. 2025 р.
S4tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.1 giải đấu
бер. 2026 р.
Історія складу
лют. 2025 р. — нинілют. 25 р.черв. 25 р.вер. 25 р.груд. 25 р.нині
у складі зараз колишній


