72Trận đấu
    23%HS
    EoJ1N_-
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    0.9
    KDA
    132
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 8 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    485Damage
    1Headshots
    1Assists
    27:35Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Rondo · #3 · 17 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 17 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    485DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 17 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 17 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:15SURVIVED
    2024 PUBG LVUP SERIES
    Vikendi · 29 thg 2, 2024
    Mạng xa nhất
    625M
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Miramar · 28 thg 2, 2025
    Thống kê & lối chơi72 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 66Sinh tồn 63Hỗ trợ 19Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục39
    0.5 mỗi trận
    Knock48
    0.7 mỗi trận
    Sát thương9.493
    132 mỗi trận
    Headshot9
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ26
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu165
    2.3 mỗi trận
    Tăng lực182
    2.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:50
    23 giờ tổng
    Top 12
    3% số trận
    Đi bộ63.8 km
    0.9 km/trận
    Lái xe160.5 km
    2.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA