
0
Wins
3
WWCD
160
Sát thương TB
270
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS208 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 208 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: бер. 2025 р. – лют. 2025 р.5 giải đấu
лют. 2025 р.
лют. 2025 р.
бер. 2025 р.
бер. 2025 р.
бер. 2025 р.
S1tổng kết
0 PTS30 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 30 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: квіт. 2025 р. – квіт. 2025 р.1 giải đấu
квіт. 2025 р.
S2tổng kết
0 PTS32 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: лип. 2025 р. – лип. 2025 р.1 giải đấu
лип. 2025 р.
Історія складу
лют. 2025 р. — нинілют. 25 р.бер. 25 р.трав. 25 р.черв. 25 р.нині
у складі зараз колишній


