085_sSsuBaTi
—
Thắng
15
WWCD
1.2
KDA
142
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
thg 4 2025
S0tổng kết
0 PTS413 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 413 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 10 202412 giải đấu
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 8 2021
thg 7 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
1043Damage
1Headshots
3Assists
26:45Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Erangel · #6 · 3 thg 1, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 3 thg 1, 2024
Sát thương cao nhất
1090DMG
Esports World Cup 2024: China Closed Qualifier
Erangel · 30 thg 6, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Champions League 2025: Spring
Miramar · 19 thg 3, 2025
Sống sót lâu nhất
32:04SURVIVED
PUBG Champions League 2023 Summer
Miramar · 19 thg 10, 2023
Mạng xa nhất
565M
Esports World Cup 2024: China Closed Qualifier
Erangel · 6 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi572 trận
Giao tranh
Hạ gục427
0.7 mỗi trận
Knock445
0.8 mỗi trận
Sát thương81.091
142 mỗi trận
Headshot101
24% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ227
0.4 mỗi trận
Hồi sinh113
0.2 mỗi trận
Hồi máu727
1.3 mỗi trận
Tăng lực1.120
2.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:01
162 giờ tổng
Top 115
3% số trận
Đi bộ536.8 km
0.9 km/trận
Lái xe1934.5 km
3.4 km/trận








