zGUCCIGANGz
—
Thắng
10
WWCD
1.2
KDA
191
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S2tổng kết
0 PTS24 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS128 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 128 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 1 202512 giải đấu
thg 1 2025
thg 12 2024
thg 12 2024
thg 11 2024
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 4 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
906Damage
2Headshots
0Assists
31:51Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2024 · Miramar · #2 · 12 thg 9, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Sát thương cao nhất
906DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
31:51SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Mạng xa nhất
284M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 14 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi207 trận
Giao tranh
Hạ gục156
0.8 mỗi trận
Knock177
0.9 mỗi trận
Sát thương39.611
191 mỗi trận
Headshot14
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ79
0.4 mỗi trận
Hồi sinh58
0.3 mỗi trận
Hồi máu667
3.2 mỗi trận
Tăng lực668
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:37
68 giờ tổng
Top 110
5% số trận
Đi bộ125.8 km
0.6 km/trận
Lái xe262.1 km
1.3 km/trận






