198Trận đấu
    10%HS
    xxxwoxezlul
    —
    Thắng
    27
    WWCD
    2.1
    KDA
    253
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS32 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS227 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 227 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2023 – thg 4 202511 giải đấu
    thg 4 2025
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 5 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    1188Damage
    2Headshots
    1Assists
    27:30Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Miramar · 3 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    1188DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 13 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:45SURVIVED
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 25 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    584M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 14 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi198 trận
    Hỏa lực 37Độ chính xác 29Sinh tồn 61Hỗ trợ 30Sự ổn định 36
    Giao tranh
    Hạ gục259
    1.3 mỗi trận
    Knock252
    1.3 mỗi trận
    Sát thương50.006
    253 mỗi trận
    Headshot26
    10% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ114
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh65
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu610
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực789
    4.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:09
    60 giờ tổng
    Top 127
    14% số trận
    Đi bộ144.6 km
    0.7 km/trận
    Lái xe408.1 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA