xRuina
—
Thắng
5
WWCD
1.1
KDA
154
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20253 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20257 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS29 K
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
4Kills
764Damage
0Headshots
2Assists
30:53Survived
PUBGRU M5 Pro Series 3 · Erangel · 28 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBGRU M5 Pro Series 3
Erangel · 28 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
764DMG
PUBGRU M5 Pro Series 3
Erangel · 28 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
Rotation: Summer Edition
Erangel · 8 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
30:54SURVIVED
PUBGRU M5 PRO SERIES 5
Erangel · 30 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
309M
Protality EMEA Tour 2
Miramar · 23 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi101 trận
Giao tranh
Hạ gục61
0.6 mỗi trận
Knock70
0.7 mỗi trận
Sát thương15.528
154 mỗi trận
Headshot3
5% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ44
0.4 mỗi trận
Hồi sinh39
0.4 mỗi trận
Hồi máu255
2.5 mỗi trận
Tăng lực265
2.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:08
32 giờ tổng
Top 15
5% số trận
Đi bộ153.9 km
1.5 km/trận
Lái xe284.3 km
2.8 km/trận








