380Trận đấu
    13%HS
    WO_Mell0v
    —
    Thắng
    15
    WWCD
    1.1
    KDA
    148
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS248 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 248 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 9 202425 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    891Damage
    1Headshots
    0Assists
    31:53Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Miramar · 26 thg 9, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    891DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Miramar · 9 thg 7, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:35SURVIVED
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Miramar · 9 thg 7, 2021
    Mạng xa nhất
    653M
    PSL Spring Showdown 2022
    Miramar · 1 thg 3, 2022
    Thống kê & lối chơi380 trận
    Hỏa lực 20Độ chính xác 37Sinh tồn 66Hỗ trợ 21Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục248
    0.7 mỗi trận
    Knock270
    0.7 mỗi trận
    Sát thương56.146
    148 mỗi trận
    Headshot32
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ138
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh103
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu923
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực1.193
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:54
    126 giờ tổng
    Top 115
    4% số trận
    Đi bộ174.9 km
    0.5 km/trận
    Lái xe618.6 km
    1.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA