34Trận đấu
    volnZorg
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    0.8
    KDA
    153
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    282Damage
    0Headshots
    0Assists
    19:35Survived
    PUBGRU M5 Pro Series 3 · Taego · #9 · 28 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBGRU M5 Pro Series 3
    Taego · 28 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    410DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 25 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:16SURVIVED
    PUBGRU M5 Pro Series 3
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi34 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 0Sinh tồn 51Hỗ trợ 18Sự ổn định 12
    Giao tranh
    Hạ gục16
    0.5 mỗi trận
    Knock20
    0.6 mỗi trận
    Sát thương5.212
    153 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ10
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu59
    1.7 mỗi trận
    Tăng lực153
    4.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:11
    9 giờ tổng
    Top 12
    6% số trận
    Đi bộ77.1 km
    2.3 km/trận
    Lái xe82.4 km
    2.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA