Twitch_AbULMiiir
—
Thắng
10
WWCD
1.9
KDA
243
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS124 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 124 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20257 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
13Kills
1511Damage
5Headshots
0Assists
29:39Survived
Protality EMEA Tour 2 · Rondo · 24 thg 7, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
13KILLS
Protality EMEA Tour 2
Rondo · 24 thg 7, 2024
Sát thương cao nhất
1511DMG
Protality EMEA Tour 2
Rondo · 24 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
5HS
Protality EMEA Tour 2
Rondo · 24 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
32:06SURVIVED
Rotation: Summer Edition
Erangel · 3 thg 7, 2024
Mạng xa nhất
385M
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 6 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi114 trận
Giao tranh
Hạ gục149
1.3 mỗi trận
Knock151
1.3 mỗi trận
Sát thương27.715
243 mỗi trận
Headshot21
14% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ50
0.4 mỗi trận
Hồi sinh38
0.3 mỗi trận
Hồi máu317
2.8 mỗi trận
Tăng lực480
4.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:01
38 giờ tổng
Top 110
9% số trận
Đi bộ129.5 km
1.1 km/trận
Lái xe441.2 km
3.9 km/trận








