RISK_CoBraa
—
Thắng
52
WWCD
2.0
KDA
245
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS672 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 672 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 9 202430 giải đấu
thg 9 2024
thg 6 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 4 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 12 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 2 2021
thg 11 2020
thg 11 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
738Damage
2Headshots
1Assists
27:38Survived
PSL Season 8 · Miramar · 8 thg 2, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PSL Season 8
Miramar · 8 thg 2, 2021
Sát thương cao nhất
1296DMG
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
Erangel · 10 thg 7, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
Miramar · 5 thg 5, 2021
Sống sót lâu nhất
32:27SURVIVED
ESL PUBG Open: Winter 2021 Europe
Erangel · 6 thg 12, 2021
Mạng xa nhất
507M
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
Miramar · 7 thg 5, 2021
Thống kê & lối chơi551 trận
Giao tranh
Hạ gục680
1.2 mỗi trận
Knock643
1.2 mỗi trận
Sát thương134.878
245 mỗi trận
Headshot108
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ322
0.6 mỗi trận
Hồi sinh221
0.4 mỗi trận
Hồi máu1.303
2.4 mỗi trận
Tăng lực2.216
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:13
186 giờ tổng
Top 152
9% số trận
Đi bộ467.8 km
0.8 km/trận
Lái xe1431.7 km
2.6 km/trận








