551Trận đấu
    16%HS
    RISK_CoBraa
    Wins
    52
    WWCD
    2.0
    KDA
    245
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS672 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 672 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 9 202430 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 6 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 12 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 2 2021
    thg 11 2020
    thg 11 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PSL Season 8
    Miramar · 8 thg 2, 2021
    Sát thương cao nhất
    1296DMG
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Erangel · 10 thg 7, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
    Miramar · 5 thg 5, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:08SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Rondo · 16 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    507M
    PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
    Miramar · 7 thg 5, 2021
    DNA người chơi
    Hỏa lực36%
    Độ chính xác45%
    Sinh tồn67%
    Hỗ trợ33%
    Sự ổn định34%
    Combat Performance
    Kills680
    Assists322
    Knocks643
    HS Kills108
    16% HS
    Damage134,878
    Avg 245
    K/D1.35
    K/Knocks1.06
    Deaths504
    Support & Utility
    Revives221
    Heals1303
    Boosts2216
    Veh Destroyed31
    Survival
    Total Time185h 46m
    Avg Time20m
    Longest Kill507m
    Di chuyển
    Walk467.8 km
    25%
    Ride1431.7 km
    75%
    Swim0.80 km
    0%
    Tham gia BROGGUA