SXA_Acid
1
Thắng
3
WWCD
1.3
KDA
200
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S5tổng kết
0 PTS36 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S4tổng kết
0 PTS17 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
thg 2 2026
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
667Damage
0Headshots
1Assists
26:11Survived
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3 · Erangel · #4 · 28 thg 2, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
Erangel · 28 thg 2, 2026
Sát thương cao nhất
894DMG
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Miramar · 3 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Miramar · 3 thg 5, 2026
Sống sót lâu nhất
31:12SURVIVED
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Rondo · 26 thg 4, 2026
Mạng xa nhất
226M
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Taego · 30 thg 4, 2026
Thống kê & lối chơi75 trận
Giao tranh
Hạ gục59
0.8 mỗi trận
Knock62
0.8 mỗi trận
Sát thương15.017
200 mỗi trận
Headshot8
14% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ39
0.5 mỗi trận
Hồi sinh13
0.2 mỗi trận
Hồi máu241
3.2 mỗi trận
Tăng lực648
8.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:28
24 giờ tổng
Top 13
4% số trận
Đi bộ167.3 km
2.2 km/trận
Lái xe438.9 km
5.9 km/trận








